意外的救星 ý ngoại đích cứu tinh Hán Việt: ý ngoại đích cứu tinh Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 的 (đích) + 救 (cứu) + 星 (tinh)Hán Việtý ngoại đích cứu tinhCấu tạo意 + 外 + 的 + 救 + 星 · ý + ngoại + đích + cứu + tinh nghĩa thành phần: ý + ngoại + đích + cứu + tinh Nghĩa EngCihui god from the machine