意志的勝利 yì zhì de shèng lì · ý chí đích thắng lợi Hán Việt: ý chí đích thắng lợi · Pinyin: yì zhì de shèng lì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 的 (đích) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Pinyinyì zhì de shèng lìHán Việtý chí đích thắng lợiCấu tạo意 + 志 + 的 + 勝 + 利 · ý + chí + đích + thắng + lợi nghĩa thành phần: ý + chí + đích + thắng + lợi