意志薄弱者 ý chí bạc nhược giả Hán Việt: ý chí bạc nhược giả Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 薄 (bạc) + 弱 (nhược) + 者 (giả)Hán Việtý chí bạc nhược giảCấu tạo意 + 志 + 薄 + 弱 + 者 · ý + chí + bạc + nhược + giả nghĩa thành phần: ý + chí + bạc + nhược + giả Nghĩa EngCihui 意志薄弱者 ìzhìbóruòzhě n. a person of weak will M:ge/¹míng