意志薄弱者

ý chí bạc nhược giả

Hán Việt: ý chí bạc nhược giả

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 薄 (bạc) + 弱 (nhược) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người yếu đuối
  • Biên soạn a person of weak will M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 意志薄弱者 ìzhìbóruòzhě n. a person of weak will M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. a person of weak will M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

意志力丧失 · 意志坚强的 · 意志薄弱的 · 意志低沉 · 意志坚强 · 意志消沉 · 意志的胜利 · 意志的自由