意想性動作 ý tưởng tính động tác Hán Việt: ý tưởng tính động tác Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 想 (tưởng) + 性 (tính) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtý tưởng tính động tácCấu tạo意 + 想 + 性 + 動 + 作 · ý + tưởng + tính + động + tác nghĩa thành phần: ý + tưởng + tính + động + tác Nghĩa EngCihui ideomotion