意指實行者 ý chỉ thật hành giả Hán Việt: ý chỉ thật hành giả Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 指 (chỉ) + 實 (thật) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtý chỉ thật hành giảCấu tạo意 + 指 + 實 + 行 + 者 · ý + chỉ + thật + hành + giả nghĩa thành phần: ý + chỉ + thật + hành + giả Nghĩa EngCihui -ist