意氣相合 yì qì xiāng hé · ý khí tương hợp Hán Việt: ý khí tương hợp · Pinyin: yì qì xiāng hé Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 合 (hợp)Pinyinyì qì xiāng héHán Việtý khí tương hợpCấu tạo意 + 氣 + 相 + 合 · ý + khí + tương + hợp nghĩa thành phần: ý + khí + tương + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气:志趣性格;合:合得来。指志趣和性格相同的人,彼此投合。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa气味相投