意氣相合

yì qì xiāng hé ý khí tương hợp

Hán Việt: ý khí tương hợp · Pinyin: yì qì xiāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (tương) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此的性情志趣相投合。《隋唐演義》第三七回:「兩人意氣相合,抵掌而談者三日。」也作「意氣相投」、「意氣相傾」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

气味相投