意經 ý kinh Hán Việt: ý kinh Tổng quan (經名)佛說意經,一卷。西晉竺法護譯。與中阿含四十五,心經同本。說心意之相。☸ Cấu tạo: 意 (ý) + 经 (kinh)Hán Việtý kinhCấu tạo意 + 经 · ý + kinh nghĩa thành phần: ý + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)佛說意經,一卷。西晉竺法護譯。與中阿含四十五,心經同本。說心意之相。☸ Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力