意三

ý tam

Hán Việt: ý tam

Tổng quan

(名數)十惡中屬於心意之三惡也。即貪欲。瞋恚,愚痴是。☸

Cấu tạo: 意 (ý) + 三 (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)十惡中屬於心意之三惡也。即貪欲。瞋恚,愚痴是。☸
  • Tần suất từ [bktd] ý tam (名數)十惡中屬於心意之三惡也。即貪欲。瞋恚,愚痴是。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘