意義成分分析

ý nghĩa thành phân phân tích

Hán Việt: ý nghĩa thành phân phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nghĩa) + (thành) + (phân) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意義成分分析 ìyì chéngfèn fēnxi n. <lg.> componential analysis