意義曖昧的 ý nghĩa ái muội đích Hán Việt: ý nghĩa ái muội đích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 曖 (ái) + 昧 (muội) + 的 (đích)Hán Việtý nghĩa ái muội đíchCấu tạo意 + 義 + 曖 + 昧 + 的 · ý + nghĩa + ái + muội + đích nghĩa thành phần: ý + nghĩa + ái + muội + đích Nghĩa EngCihui multivocal