意義雙關的 ý nghĩa song quan đích Hán Việt: ý nghĩa song quan đích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 雙 (song) + 關 (quan) + 的 (đích)Hán Việtý nghĩa song quan đíchCấu tạo意 + 義 + 雙 + 關 + 的 · ý + nghĩa + song + quan + đích nghĩa thành phần: ý + nghĩa + song + quan + đích Nghĩa EngCihui doublebarreled