意馬心猿

yì mǎ xīn yuán ý mã tâm viên

Hán Việt: ý mã tâm viên · Pinyin: yì mǎ xīn yuán

Tổng quan

ý mã tâm viên (譬喻)心地觀經八曰:「心如猿猴,遊五欲樹,暫不住故。」趙州錄遺表曰:「心猿罷跳,意馬休馳。」☸

Cấu tạo: (ý) + (mã) + (tâm) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心思不定,好像猴子跳、马奔跑一样控制不住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心猿意马。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容心思不定,好象猴子跳、马奔跑一样控制不住。

Eng

  • Cihui 意馬心猿 ìmǎxīnyuán f.e. indecisive; wavering

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

三心二意