愚蠢的舉動

ngu xuẩn đích cử động

Hán Việt: ngu xuẩn đích cử động

Tổng quan

hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn

Cấu tạo: (ngu) + (xuẩn) + (đích) + (cử) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn