愛國民主力量
ái quốc dân chủ lực lượng
Hán Việt: ái quốc dân chủ lực lượng · Pinyin: ài guó mín zhǔ lì liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 力 (lực) + 量 (lượng)
Hán Việt: ái quốc dân chủ lực lượng · Pinyin: ài guó mín zhǔ lì liàng
Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 力 (lực) + 量 (lượng)