愛國衛生運動
ái quốc vệ sanh vận động
Hán Việt: ái quốc vệ sanh vận động · Pinyin: ài guó wèi shēng yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 愛國衛生運動 iguó wèishēng yùndòng n. <PRC> patriotic health campaign