愛得死去活來
ái đắc tử khứ hoạt lai
Hán Việt: ái đắc tử khứ hoạt lai · Pinyin: ài de sǐ qù huó lái
Tổng quan
yêu đến chết đi sống lại
Cấu tạo: 愛 (ái) + 得 (đắc) + 死 (tử) + 去 (khứ) + 活 (hoạt) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu đến chết đi sống lại
Eng
- CC-CEDICT to be madly in love
- Cihui to be madly in love