愛搬弄是非者

ài bān nòng shì fēi zhě ái bàn lộng thị phi giả

Hán Việt: ái bàn lộng thị phi giả · Pinyin: ài bān nòng shì fēi zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (bàn) + (lộng) + (thị) + (phi) + (giả)