愛新覺羅溥傑
ái tân giác la phổ kiệt
Hán Việt: ái tân giác la phổ kiệt · Pinyin: ài xīn jué luó pǔ jié
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 新 (tân) + 覺 (giác) + 羅 (la) + 溥 (phổ) + 傑 (kiệt)
Hán Việt: ái tân giác la phổ kiệt · Pinyin: ài xīn jué luó pǔ jié
Cấu tạo: 愛 (ái) + 新 (tân) + 覺 (giác) + 羅 (la) + 溥 (phổ) + 傑 (kiệt)