愛沙尼亞克朗
ái sa ni á khắc lãng
Hán Việt: ái sa ni á khắc lãng · Pinyin: ài shā ní yà kè lǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 沙 (sa) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)
Nghĩa
Eng
- Cihui kroon
Hán Việt: ái sa ni á khắc lãng · Pinyin: ài shā ní yà kè lǎng
Cấu tạo: 愛 (ái) + 沙 (sa) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)