愛沙尼亞克朗

ài shā ní yà kè lǎng ái sa ni á khắc lãng

Hán Việt: ái sa ni á khắc lãng · Pinyin: ài shā ní yà kè lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (sa) + (ni) + (á) + (khắc) + (lãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kroon