愛發牢騷的人

ài fā láo sāo de rén ái phát lao tao đích nhân

Hán Việt: ái phát lao tao đích nhân · Pinyin: ài fā láo sāo de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (phát) + (lao) + (tao) + (đích) + (nhân)