感到不舒服

gǎn dào bù shū fúcảm đáo bất thư phục

Hán Việt: cảm đáo bất thư phục · Pinyin: gǎn dào bù shū fú

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 不 (bất) + 舒 (thư) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó chịu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi feel mean

Eng

  • Cihui feel mean

Đức

  • Handedict ekeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

感到惊讶的 · 感到满意的 · 感到刺痛 · 感到抱歉 · 感到痛苦 · 感到顾虑 · 感到受影响 · 感到很敬佩