感到受影响 cảm đáo thụ ảnh hưởng Hán Việt: cảm đáo thụ ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 受 (thụ) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việtcảm đáo thụ ảnh hưởngTừ loạitínhCấu tạo感 + 到 + 受 + 影 + 響 · cảm + đáo + thụ + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: cảm + đáo + thụ + ảnh + hưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh hưởngMainlandKaggle Zh-Vi feel the draughtEngCihui feel the draught Từ liên quan Gần nghĩa感到惊讶的 · 感到满意的 · 影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围 · 感到刺痛 · 感到抱歉