感到受影響 cảm đáo thụ ảnh hưởng Hán Việt: cảm đáo thụ ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 受 (thụ) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việtcảm đáo thụ ảnh hưởngCấu tạo感 + 到 + 受 + 影 + 響 · cảm + đáo + thụ + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: cảm + đáo + thụ + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui feel the draught