感到很敬佩

gǎn dào hěn jìng pèicảm đáo ngận kính bội

Hán Việt: cảm đáo ngận kính bội · Pinyin: gǎn dào hěn jìng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 很 (ngận) + 敬 (kính) + 佩 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khâm phục

Đức

  • Handedict bewundern

Từ liên quan

Gần nghĩa

感到惊讶的 · 感到满意的 · 感到刺痛 · 感到抱歉 · 感到痛苦 · 感到顾虑 · 感到不舒服 · 感到受影响