感到很敬佩 gǎn dào hěn jìng pèi · cảm đáo ngận kính bội Hán Việt: cảm đáo ngận kính bội · Pinyin: gǎn dào hěn jìng pèi Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 很 (ngận) + 敬 (kính) + 佩 (bội)Pinyingǎn dào hěn jìng pèiHán Việtcảm đáo ngận kính bộiCấu tạo感 + 到 + 很 + 敬 + 佩 · cảm + đáo + ngận + kính + bội nghĩa thành phần: cảm + đáo + ngận + kính + bội