感到有把握 cảm đáo hữu bả ác Hán Việt: cảm đáo hữu bả ác Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 有 (hữu) + 把 (bả) + 握 (ác)Hán Việtcảm đáo hữu bả ácCấu tạo感 + 到 + 有 + 把 + 握 · cảm + đáo + hữu + bả + ác nghĩa thành phần: cảm + đáo + hữu + bả + ác Nghĩa EngCihui feel one's feet