感到有把握

cảm đáo hữu bả ác

Hán Việt: cảm đáo hữu bả ác

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (đáo) + (hữu) + (bả) + (ác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui feel one's feet