感到驚訝的

cảm đáo kinh nhạ đích

Hán Việt: cảm đáo kinh nhạ đích

Tổng quan

(+at) ngạc nhiên

Cấu tạo: (cảm) + (đáo) + (kinh) + (nhạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+at) ngạc nhiên