感召型領袖 cảm triệu hình lĩnh tụ Hán Việt: cảm triệu hình lĩnh tụ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 召 (triệu) + 型 (hình) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)Hán Việtcảm triệu hình lĩnh tụCấu tạo感 + 召 + 型 + 領 + 袖 · cảm + triệu + hình + lĩnh + tụ nghĩa thành phần: cảm + triệu + hình + lĩnh + tụ Nghĩa EngCihui 感召型領袖 ǎnzhàoxíng lǐngxiù n. charismatic leader M:ge/²wèi