感應電流計 cảm ứng điện lưu kế Hán Việt: cảm ứng điện lưu kế Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 計 (kế)Hán Việtcảm ứng điện lưu kếCấu tạo感 + 應 + 電 + 流 + 計 · cảm + ứng + điện + lưu + kế nghĩa thành phần: cảm + ứng + điện + lưu + kế Nghĩa EngCihui faradimeter