感性知識

gǎn xìng zhī shí cảm tính tri thức

Hán Việt: cảm tính tri thức · Pinyin: gǎn xìng zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tính) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種主張感情係發自良知,屬於感覺和知覺的心理活動,可作為行為根據的學問。

Eng

  • Cihui 感性知識 ǎnxìng zhīshi n. perceptual knowledge M:¹zhǒng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

理性知识