理性知识

lǐ xìng zhī shilí tính tri thức

Hán Việt: lí tính tri thức · Pinyin: lǐ xìng zhī shi

Tổng quan

tri thức lý tính

Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tri thức lý tính

Eng

  • Cihui rational knowledge

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

感性知識