感性知識

gǎn xìng zhī shí cảm tính tri thức

Hán Việt: cảm tính tri thức · Pinyin: gǎn xìng zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tính) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由感性认识所获得的知识,与理性知识相对,是知识发展的初级阶段。参见"感性"﹑"感性认识"。

Eng

  • Cihui 感性知識 ǎnxìng zhīshi n. perceptual knowledge M:¹zhǒng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

理性知识