感恩的供品 cảm ân đích cung phẩm Hán Việt: cảm ân đích cung phẩm Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 恩 (ân) + 的 (đích) + 供 (cung) + 品 (phẩm)Hán Việtcảm ân đích cung phẩmCấu tạo感 + 恩 + 的 + 供 + 品 · cảm + ân + đích + cung + phẩm nghĩa thành phần: cảm + ân + đích + cung + phẩm Nghĩa EngCihui thank offering