感情已破裂

gǎn qíng yǐ pò liè cảm tình dĩ phá liệt

Hán Việt: cảm tình dĩ phá liệt · Pinyin: gǎn qíng yǐ pò liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tình) + (dĩ) + (phá) + (liệt)