感情的紐帶 cảm tình đích nữu đái Hán Việt: cảm tình đích nữu đái Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 的 (đích) + 紐 (nữu) + 帶 (đái)Hán Việtcảm tình đích nữu đáiCấu tạo感 + 情 + 的 + 紐 + 帶 · cảm + tình + đích + nữu + đái nghĩa thành phần: cảm + tình + đích + nữu + đái Nghĩa EngCihui the bond of affection