感情的轉移
cảm tình đích chuyển di
Hán Việt: cảm tình đích chuyển di
Tổng quan
Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 移 (di)
Nghĩa
Eng
- Cihui alienation of affection
Hán Việt: cảm tình đích chuyển di
Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 移 (di)