感應同步器

gǎn yìng tóng bù qì cảm ứng đồng bộ khí

Hán Việt: cảm ứng đồng bộ khí · Pinyin: gǎn yìng tóng bù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ứng) + (đồng) + (bộ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inductosyn