感應同步器 gǎn yìng tóng bù qì · cảm ứng đồng bộ khí Hán Việt: cảm ứng đồng bộ khí · Pinyin: gǎn yìng tóng bù qì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 器 (khí)Pinyingǎn yìng tóng bù qìHán Việtcảm ứng đồng bộ khíCấu tạo感 + 應 + 同 + 步 + 器 · cảm + ứng + đồng + bộ + khí nghĩa thành phần: cảm + ứng + đồng + bộ + khí Nghĩa EngCihui inductosyn