感應電動勢 gǎn yīng diàn dòng shì · cảm ứng điện động thế Hán Việt: cảm ứng điện động thế · Pinyin: gǎn yīng diàn dòng shì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 電 (điện) + 動 (động) + 勢 (thế)Pinyingǎn yīng diàn dòng shìHán Việtcảm ứng điện động thếCấu tạo感 + 應 + 電 + 動 + 勢 · cảm + ứng + điện + động + thế nghĩa thành phần: cảm + ứng + điện + động + thế