感應電熱器

cảm ứng điện nhiệt khí

Hán Việt: cảm ứng điện nhiệt khí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ứng) + (điện) + (nhiệt) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inductotherm