感染性休克

gǎn rǎn xìng xiū kè cảm nhiễm tính hưu khắc

Hán Việt: cảm nhiễm tính hưu khắc · Pinyin: gǎn rǎn xìng xiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (tính) + (hưu) + (khắc)