感染性休克

gǎn rǎn xìng xiū kècảm nhiễm tính hưu khắc

Hán Việt: cảm nhiễm tính hưu khắc · Pinyin: gǎn rǎn xìng xiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 性 (tính) + 休 (hưu) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốc nhiễm trùng

Đức

  • Handedict septischer Schock (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 感染人数 · 休克疗法 · 感染性脑膜炎