感染性腹瀉

gǎn rǎn xìng fù xiè cảm nhiễm tính phúc tả

Hán Việt: cảm nhiễm tính phúc tả · Pinyin: gǎn rǎn xìng fù xiè

Tổng quan

tiêu chảy nhiễm khuẩn

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (tính) + (phúc) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chảy nhiễm khuẩn

Eng

  • CC-CEDICT infective diarrhea
  • Cihui infective diarrhea