感激不盡

gǎn jī bù jìn cảm kích bất tận

Hán Việt: cảm kích bất tận · Pinyin: gǎn jī bù jìn

Tổng quan

không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ) vô cùng cảm kích。形容因受對方好處而極為感動。

Cấu tạo: (cảm) + (kích) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ) vô cùng cảm kích。形容因受對方好處而極為感動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感激的心情没有穷尽。形容非常感激。

Eng

  • CC-CEDICT can't thank sb enough (idiom)
  • Cihui can't thank sb enough (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感激涕零