感興趣的人 gǎn xìng qù de rén · cảm hưng thú đích nhân Hán Việt: cảm hưng thú đích nhân · Pinyin: gǎn xìng qù de rén Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 興 (hưng) + 趣 (thú) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyingǎn xìng qù de rénHán Việtcảm hưng thú đích nhânCấu tạo感 + 興 + 趣 + 的 + 人 · cảm + hưng + thú + đích + nhân nghĩa thành phần: cảm + hưng + thú + đích + nhân