感覺描記法 cảm giác miêu kí pháp Hán Việt: cảm giác miêu kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtcảm giác miêu kí phápCấu tạo感 + 覺 + 描 + 記 + 法 · cảm + giác + miêu + kí + pháp nghĩa thành phần: cảm + giác + miêu + kí + pháp Nghĩa EngCihui esthesiography