憤怒的公牛 fèn nù dì gōng niú · phẫn nộ đích công ngưu Hán Việt: phẫn nộ đích công ngưu · Pinyin: fèn nù dì gōng niú Tổng quan Cấu tạo: 憤 (phẫn) + 怒 (nộ) + 的 (đích) + 公 (công) + 牛 (ngưu)Pinyinfèn nù dì gōng niúHán Việtphẫn nộ đích công ngưuCấu tạo憤 + 怒 + 的 + 公 + 牛 · phẫn + nộ + đích + công + ngưu nghĩa thành phần: phẫn + nộ + đích + công + ngưu