憤怒的青年

fèn nù dì qīng nián phẫn nộ đích thanh niên

Hán Việt: phẫn nộ đích thanh niên · Pinyin: fèn nù dì qīng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (nộ) + (đích) + (thanh) + (niên)