愧天怍人

kuì tiān zuò rén quý thiên tạc nhân

Hán Việt: quý thiên tạc nhân · Pinyin: kuì tiān zuò rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (thiên) + (tạc) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怍:惭愧。对天对人,都感到惭愧。指做了亏心事无脸见人。
  • Tân Hoa Tự Điển 怍惭愧。对天对人,都感到惭愧。指做了亏心事无脸见人。

Eng

  • Cihui 愧天怍人 uìtiānzuòrén f.e. feel shame before Heaven and fellow human beings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无地自容