無地自容

wú dì zì róng vô địa tự dung

Hán Việt: vô địa tự dung · Pinyin: wú dì zì róng

Tổng quan

(thành ngữ) xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (tự) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有地方可以让自己容身。形容非常羞愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有地方藏身。多以形容羞愧至极或处境窘迫。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) ashamed and unable to show one's face
  • Cihui 無地自容 údìzìróng f.e. no place to hide; extremely ashamed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愧天怍人

Từ trái nghĩa

厚颜无耻 · 恬不知耻