願此刻永恆
nguyện thử khắc vĩnh hằng
Hán Việt: nguyện thử khắc vĩnh hằng · Pinyin: yuàn cǐ kè yǒng héng
Tổng quan
Cấu tạo: 願 (nguyện) + 此 (thử) + 刻 (khắc) + 永 (vĩnh) + 恆 (hằng)
Hán Việt: nguyện thử khắc vĩnh hằng · Pinyin: yuàn cǐ kè yǒng héng
Cấu tạo: 願 (nguyện) + 此 (thử) + 刻 (khắc) + 永 (vĩnh) + 恆 (hằng)