慈悲地 từ bi địa Hán Việt: từ bi địa Tổng quan xem compassionate khoan dung, độ lượng nhân đạo Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 地 (địa)Hán Việttừ bi địaTừ loạitrạngCấu tạo慈 + 悲 + 地 · từ + bi + địa nghĩa thành phần: từ + bi + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ biMainlandKaggle Zh-Vi compassionately Từ liên quan Gần nghĩa慈悲室 · 慈悲的 · 慈悲衣 · 慈悲觀 · 慈悲为怀 · 慈悲为本 · 慈悲 · 慈悲五利