慎那弗怛罗

thận na phất đát la

Hán Việt: thận na phất đát la

Tổng quan

thận na phất đát la (人名)Jinaputra,論師名。譯曰最勝子。作瑜伽師地釋論。見西域記十一。☸

Cấu tạo: (thận) + (na) + (phất) + (đát) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận na phất đát la (人名)Jinaputra,論師名。譯曰最勝子。作瑜伽師地釋論。見西域記十一。☸